ung độc

ung độc

Một vết thương nhỏ trên tay có dấu hiệu bị ung độc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • viêm nhiễm mủ trên da hoặc trong cơ thể: "ung độc" chỉ một khối sưng tấy, đau nhức, chứa mủ, thường do nhiễm khuẩn gây ra. Từ này ít dùng, thường được thay bằng "ung nhọt" trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vết thương bị nhiễm trùng đã hình thành một ung độc lớn. (Vết thương nhiễm khuẩn tạo ra mộtmủ sưng đau.)
    • Bác sĩ phải rạch ung độc để dẫn lưu mủ. (Bác sĩ cần mởmủ để xả dịch viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ung độc ác tính": khối u ác tính, ung thư (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • Sự phát triển của ung độc ác tính đã ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân. (Khối u ác tính phát triển gây hại cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Ung nhọt (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉmủ trên da.
    • Ung nhọt thường xuất hiệnvùng da nhiều mồ hôi. (Ổ mủ thường mọcchỗ da dễ bị bẩn hoặc ma sát.)
  • Nhọt (danh từ): mụn mủ nhỏ, viêm nang lông.
    • Nhọtlưng làm anh ấy đau khi nằm. (Mụn mủ nhỏ gây khó chịu khi tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhọt độc: ổ mủ tính chất nguy hiểm, dễ lây lan.
  • mủ: vùng bị nhiễm trùng, chứa mủ.
  • Áp xe: thuật ngữ y khoa chỉmủ khu trú.
Thành ngữ liên quan
  • Ung độc đầy mình: (nghĩa bóng) chứa đầy tội lỗi hoặc điều xấu xa trong người.
    • Hắn ta ung độc đầy mình, không còn chút lương tâm. (Hắn ta đầy tội ác, không còn đạo đức.)