ung độc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ viêm nhiễm có mủ trên da hoặc trong cơ thể: "ung độc" chỉ một khối sưng tấy, đau nhức, chứa mủ, thường do nhiễm khuẩn gây ra. Từ này ít dùng, thường được thay bằng "ung nhọt" trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vết thương bị nhiễm trùng đã hình thành một ung độc lớn. (Vết thương nhiễm khuẩn tạo ra một ổ mủ sưng đau.)
- Bác sĩ phải rạch ung độc để dẫn lưu mủ. (Bác sĩ cần mở ổ mủ để xả dịch viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ung độc ác tính": khối u ác tính, ung thư (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- Sự phát triển của ung độc ác tính đã ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân. (Khối u ác tính phát triển gây hại cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Ung nhọt (danh từ): từ thông dụng hơn, chỉ ổ mủ trên da.
- Ung nhọt thường xuất hiện ở vùng da nhiều mồ hôi. (Ổ mủ thường mọc ở chỗ da dễ bị bẩn hoặc ma sát.)
- Nhọt (danh từ): mụn mủ nhỏ, viêm nang lông.
- Nhọt ở lưng làm anh ấy đau khi nằm. (Mụn mủ nhỏ gây khó chịu khi tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Nhọt độc: ổ mủ có tính chất nguy hiểm, dễ lây lan.
- Ổ mủ: vùng mô bị nhiễm trùng, chứa mủ.
- Áp xe: thuật ngữ y khoa chỉ ổ mủ khu trú.
Thành ngữ liên quan
- Ung độc đầy mình: (nghĩa bóng) chứa đầy tội lỗi hoặc điều xấu xa trong người.
- Hắn ta ung độc đầy mình, không còn chút lương tâm. (Hắn ta đầy tội ác, không còn đạo đức.)